Klim
Klim nghĩa là Klim, phiên âm tên nam giới tiếng Nga Кли́м
Các nghĩa
-
Klim, phiên âm tên nam giới tiếng Nga Кли́м
A transliteration of the Russian male given name Кли́м (Klím).
-
họ Klim
A surname.
Dạng khác
- Klims plural
Klim nghĩa là Klim, phiên âm tên nam giới tiếng Nga Кли́м
Klim, phiên âm tên nam giới tiếng Nga Кли́м
A transliteration of the Russian male given name Кли́м (Klím).
họ Klim
A surname.