← Từ điển

Klein

B2 name

Klein /klaɪn/ nghĩa là họ Klein (từ tiếng Đức, nghĩa là 'nhỏ')

Các nghĩa

  1. họ Klein (từ tiếng Đức, nghĩa là 'nhỏ')

    A surname from German, equivalent to English Small.

    Dr. Klein recommended you to me.

    Miss Klein gives a test every Friday.

    Mrs Klein is over 80, but she's still very active.