← Từ điển
Klatte
C2
name
Klatte
nghĩa là
họ Klatte
Các nghĩa
họ Klatte
A surname.
Dạng khác
Klattes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi