← Từ điển
kite
A1
noun
/ˈkiːtɛ/
Các nghĩa
diều hâu
A measure of weight equivalent to ¹⁄₁₀ deben (about 0.32 ounces or 9.1 grams).
Dạng khác
kite
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi