← Từ điển

kirsch

C2 noun

kirsch /kɪə(ɹ)ʃ/ nghĩa là rượu kirsch

Các nghĩa

  1. rượu kirsch

    A clear brandy made from black cherries: kirschwasser.

    capitalized · often · uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn