kirsch
kirsch /kɪə(ɹ)ʃ/ nghĩa là rượu kirsch
Các nghĩa
-
rượu kirsch
A clear brandy made from black cherries: kirschwasser.
Dạng khác
- kirsches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn