← Từ điển
kirin
C2
noun
kirin
nghĩa là
kỳ lân
Các nghĩa
kỳ lân
Synonym of qilin; typically used in Japanese contexts.
Dạng khác
kirins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi