Kip
Kip nghĩa là tên gọi thân mật của Kipling
Các nghĩa
-
tên gọi thân mật của Kipling
A diminutive of the male given name Kipling.
I need a kip.
I'm having a kip.
She's having a kip.
Dạng khác
- Kips plural
Kip nghĩa là tên gọi thân mật của Kipling
tên gọi thân mật của Kipling
A diminutive of the male given name Kipling.
I need a kip.
I'm having a kip.
She's having a kip.