← Từ điển

kip

B2 verb

Các nghĩa

  1. chộp, giật

    To perform the kip maneuver.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn