kingship
kingship /ˈkɪŋʃɪp/ nghĩa là ngôi vua, địa vị vua
Các nghĩa
-
ngôi vua, địa vị vua
The dignity, rank, or office of a king; the state of being a king.
Near-synonym: kingdom
The traditional world knew divine kingship.
-
chế độ quân chủ
A monarchy.
-
vương quốc
The territory or dominion of a king; a kingdom.
Dạng khác
- kingships plural