← Từ điển
kingly
C2
adv
kingly
nghĩa là
một cách vương giả
Các nghĩa
một cách vương giả
In a royal manner.
Dạng khác
more kingly
comparative
most kingly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi