← Từ điển

kindle

C1 adj

kindle /ˈkɪn.dəl/ nghĩa là có thai, mang thai

Các nghĩa

  1. có thai, mang thai

    pregnant

    not-comparable

    The fire did not kindle easily.

    My mother is a whiz on her Kindle.

    Corn cobs can be used to kindle a fire.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ