← Từ điển

kilted

C2 adj

kilted nghĩa là mặc kilt

Các nghĩa

  1. mặc kilt

    Having on a kilt.

  2. được xếp nếp kiểu kilt

    Plaited after the manner of kilting.

  3. được xắn lên hoặc buộc lên

    Tucked or fastened up; said of petticoats, etc.