← Từ điển

kiln

C1 verb

kiln /kɪln/ nghĩa là nung trong lò

Các nghĩa

  1. nung trong lò

    To bake in a kiln; to fire.

    transitive

    When making pottery we need to allow the bisque to dry before we kiln it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn