kiln
kiln /kɪln/ nghĩa là nung trong lò
Các nghĩa
-
nung trong lò
To bake in a kiln; to fire.
When making pottery we need to allow the bisque to dry before we kiln it.
Dạng khác
- kilns present, singular, third-person
- kilning participle, present
- kilned participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn