killed
gen /kɪlt/
killed /kɪld/ nghĩa là đã khử oxy
Các nghĩa
-
đã khử oxy
Deoxidized.
The archer killed the deer.
We killed time by playing cards.
Once we've killed, we enjoy killing.
-
đã bất hoạt
Inactivated.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn