← Từ điển

killed

A2 adj
gen /kɪlt/

Các nghĩa

  1. đã khử oxy

    Deoxidized.

    not-comparable

  2. đã bất hoạt

    Inactivated.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn