kifu
kifu /ˈki.fuː/ nghĩa là biên bản ván cờ (đặc biệt là cờ vây hoặc shogi)
Các nghĩa
-
biên bản ván cờ (đặc biệt là cờ vây hoặc shogi)
A record of an abstract strategy game, especially Go or shogi.
Dạng khác
- kifu plural
- kifus plural
kifu /ˈki.fuː/ nghĩa là biên bản ván cờ (đặc biệt là cờ vây hoặc shogi)
biên bản ván cờ (đặc biệt là cờ vây hoặc shogi)
A record of an abstract strategy game, especially Go or shogi.