← Từ điển
kidnapper
B2
noun
/ˈkɪdnæpɚ/
Các nghĩa
kẻ bắt cóc
A person who kidnaps someone.
Dạng khác
kidnappers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi