← Từ điển
kidnappee
C2
noun
kidnappee
nghĩa là
người bị bắt cóc
Các nghĩa
người bị bắt cóc
One who is kidnapped.
Dạng khác
kidnappees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi