kicked
kicked /kɪkt/ nghĩa là cháy hết, chỉ còn tàn
Các nghĩa
-
cháy hết, chỉ còn tàn
Empty with nothing left to smoke but ash.
Fred kicked a ball.
The forward kicked a goal.
Jane kicked at our decision.
Dạng khác
- more kicked comparative
- most kicked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn