← Từ điển
khaya
C2
noun
khaya
nghĩa là
nhà, túp lều bản địa
Các nghĩa
nhà, túp lều bản địa
Any tree of the genus Khaya.
Dạng khác
khayas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi