Khalil
Khalil nghĩa là Khalil (tên nam, gốc Ả Rập)
Các nghĩa
-
Khalil (tên nam, gốc Ả Rập)
A male given name from Arabic.
In the Arabic way, you could call Hebron Al-Khalil.
-
họ Khalil (gốc Ả Rập)
A surname from Arabic.
Dạng khác
- Khalils plural
Khalil nghĩa là Khalil (tên nam, gốc Ả Rập)
Khalil (tên nam, gốc Ả Rập)
A male given name from Arabic.
In the Arabic way, you could call Hebron Al-Khalil.
họ Khalil (gốc Ả Rập)
A surname from Arabic.