khabri
khabri nghĩa là người cung cấp tin cho cảnh sát
Các nghĩa
-
người cung cấp tin cho cảnh sát
police informer
-
thám tử
sleuth
Dạng khác
- khabris plural
khabri nghĩa là người cung cấp tin cho cảnh sát
người cung cấp tin cho cảnh sát
police informer
thám tử
sleuth