← Từ điển

keys

A2 phrase

keys /kiːz/ nghĩa là tự tử đi

Các nghĩa

  1. tự tử đi

    Filter-avoidance spelling of kys (“kill yourself”).

    Here are your keys.

    Would you help me look for my keys?

    I have no idea where I left my keys.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ