keys
keys /kiːz/ nghĩa là bàn phím
Các nghĩa
-
bàn phím
keyboard
Here are your keys.
Would you help me look for my keys?
I have no idea where I left my keys.
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ