← Từ điển

keys

A2 noun

keys /kiːz/ nghĩa là bàn phím

Các nghĩa

  1. bàn phím

    keyboard

    Here are your keys.

    Would you help me look for my keys?

    I have no idea where I left my keys.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ