ketch
ketch /kɛt͡ʃ/ nghĩa là bánh nướng nhân
Các nghĩa
-
bánh nướng nhân
A fore-and-aft rigged sailing vessel with two masts, main and mizzen, the mizzen being stepped forward of the rudder post.
Dạng khác
- ketches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối