ketch
ketch /kɛt͡ʃ/ nghĩa là bánh nướng nhân
Các nghĩa
-
bánh nướng nhân
A hangman.
'Squire Ketch rejoices as much to hear of a new Vox, as an old Sexton does to hear of a new Delight.
Ignorant of many of the secrets of ketchcraft.
Dạng khác
- ketches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối