← Từ điển
kesa
C2
noun
kesa
nghĩa là
cà sa
Các nghĩa
cà sa
A robe worn by Buddhist monks and nuns.
Dạng khác
kesas
plural
kesa
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi