kent
Các nghĩa
-
chống thuyền
To propel (a boat) using a pole.
Dạng khác
- kents present, singular, third-person
- kenting participle, present
- kented participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
chống thuyền
To propel (a boat) using a pole.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối