kent
kent /kɛnt/ nghĩa là gậy chăn cừu
Các nghĩa
-
gậy chăn cừu
A shepherd's staff.
The last time I saw Kent, he was very well.
Is that Mrs. Kent?
Kent is a born leader.
-
sào, thương
A pole or pike.
-
lồn
cunt.
Dạng khác
- kents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối