← Từ điển
kennet
C2
noun
kennet
nghĩa là
chó săn nhỏ
Các nghĩa
chó săn nhỏ
A small hunting dog
Dạng khác
kennets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi