kendi
kendi nghĩa là bình kendi (bình đựng chất lỏng kiểu châu Á, không quai, miệng rộng, thường có một vòi rót)
Các nghĩa
-
bình kendi (bình đựng chất lỏng kiểu châu Á, không quai, miệng rộng, thường có một vòi rót)
A container of Asian derivation, usually handleless, used to hold liquid with a broad opening on top for inserting liquid and usually only one spout for pouring.
Dạng khác
- kendis plural
- kendi plural