← Từ điển

kempt

C2 adj

kempt /kɛm(p)t/ nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp

Các nghĩa

  1. gọn gàng, ngăn nắp

    Neat and tidy.

    figuratively · humorous · usually

    He could see her now: middle-aged, gray hair, well kempt, European-looking.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối