← Từ điển

Kemp

B2 name

Kemp /kɛmp/ nghĩa là họ Kemp

Các nghĩa

  1. họ Kemp

    A surname

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Douglas, Illinois, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Douglas County, Illinois, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Allen, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Allen County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

  4. thị trấn nhỏ ở quận Bryan, Oklahoma, Hoa Kỳ

    A small town in Bryan County, Oklahoma, United States.

    countable · uncountable

  5. thành phố nhỏ ở quận Kaufman, Texas, Hoa Kỳ

    A small city in Kaufman County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối