← Từ điển

keeps

A2 noun

Các nghĩa

  1. chơi thật, giữ luôn

    Only used in for keeps

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn