keeps
keeps /kiːps/ nghĩa là chơi thật, giữ luôn
Các nghĩa
-
chơi thật, giữ luôn
Only used in for keeps
What keeps you up so late?
The bank keeps money for people.
A shit a day keeps the doctor away.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn