← Từ điển

keening

C2 noun

keening nghĩa là tiếng khóc than thảm thiết

Các nghĩa

  1. tiếng khóc than thảm thiết

    Intense mournful wailing after a death, often at a funeral or wake.

    countable · uncountable

  2. tiếng rên rỉ khó chịu

    An unpleasant wailing sound.

    broadly · countable · uncountable

Dạng khác