keeled
keeled /ˈkiːld/ nghĩa là có sống thuyền
Các nghĩa
-
có sống thuyền
Furnished with a keel.
It was a deep-keeled yacht.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn