KC
KC nghĩa là phân rã tương thích rồi hợp chuẩn
Các nghĩa
-
phân rã tương thích rồi hợp chuẩn
Compatibility Decomposition followed by Canonical Composition
Dạng khác
- KCs plural
KC nghĩa là phân rã tương thích rồi hợp chuẩn
phân rã tương thích rồi hợp chuẩn
Compatibility Decomposition followed by Canonical Composition