← Từ điển

kawaii

C2 adj

kawaii /kəˈwaɪ.i/ nghĩa là dễ thương, đáng yêu

Các nghĩa

  1. dễ thương, đáng yêu

    Cute, adorable.

    She bought a kawaii keychain shaped like a kitten.

Dạng khác