Katy
us [ˈkʰeɪ̯ɾi]
Katy /ˈkeɪti/ nghĩa là giống táo Katy
Các nghĩa
-
giống táo Katy
An apple cultivar from Sweden.
I listen to Katy Perry.
Dạng khác
- Katies plural
Katy /ˈkeɪti/ nghĩa là giống táo Katy
giống táo Katy
An apple cultivar from Sweden.
I listen to Katy Perry.