← Từ điển
Katu
C2
noun
Katu
nghĩa là
người Cơ Tu
Các nghĩa
người Cơ Tu
An ethnic group of Laos and Vietnam.
plural · plural-only
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi