← Từ điển
katsuo
C2
noun
katsuo
nghĩa là
cá ngừ vằn
Các nghĩa
cá ngừ vằn
Synonym of skipjack tuna.
Dạng khác
katsuo
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi