← Từ điển
karuna
C2
noun
karuna
nghĩa là
lòng từ bi
Các nghĩa
lòng từ bi
Compassion; mercy.
hinduism · jainism · sikhism · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi