← Từ điển

kart

C2 verb

kart /kɑɹt/ nghĩa là lái xe go-kart

Các nghĩa

  1. lái xe go-kart

    To ride in a go-cart.

    intransitive

    My brother crashed his go-kart the last time we raced.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn