karmic
karmic /ˈkɑɹmɪk/ nghĩa là thuộc về nghiệp
Các nghĩa
-
thuộc về nghiệp
Of or pertaining to karma.
Schadenfreude is karmic suicide.
I will defeat my adversaries with karmic forces.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ