← Từ điển

kanji

C1 noun

kanji nghĩa là đồ uống lên men Bắc Ấn làm từ củ cải đường, hạt mù tạt đen, cà rốt

Các nghĩa

  1. đồ uống lên men Bắc Ấn làm từ củ cải đường, hạt mù tạt đen, cà rốt

    A North Indian fermented drink made with beetroot, black mustard seeds, carrots etc.

    uncountable

    Teach me some kanji, please.

    Can you read this kanji?

    He can't write any kanji.

  2. đồ uống làm từ giấm mía

    Drink made from sugarcane vinegar.

    uncountable

  3. cháo gạo lên men có vị chua

    Rice gruel made by fermentation of rice and tastes sour.

    uncountable