kamut
kamut nghĩa là lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)
Các nghĩa
-
lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)
A commercial cultivar of Khorasan wheat.
kamut nghĩa là lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)
lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)
A commercial cultivar of Khorasan wheat.