← Từ điển

kamut

C2 noun

kamut nghĩa là lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)

Các nghĩa

  1. lúa mì Kamut (giống lúa mì Khorasan thương mại)

    A commercial cultivar of Khorasan wheat.

    uncountable