kampung
kampung /ˈkʌmˌpɔŋ/ nghĩa là làng truyền thống
Các nghĩa
-
làng truyền thống
A traditional village.
-
khu phố, vùng ngoại ô (nơi trước đây là làng)
A district or suburb where a former village once stood.
Kampung Tanah Merah.
Dạng khác
- kampungs plural