← Từ điển
kamon
C2
noun
kamon
nghĩa là
gia huy Nhật Bản
Các nghĩa
gia huy Nhật Bản
A Japanese family crest
Dạng khác
kamon
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi