← Từ điển
kaji
C1
noun
kaji
nghĩa là
quỷ dữ, tà ma
Các nghĩa
quỷ dữ, tà ma
an ugly anthropomorphic spirit
Dạng khác
kajis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi