kaf
kaf nghĩa là chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập
Các nghĩa
-
chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập
The twenty-second letter of the Arabic alphabet. ك (k)
Dạng khác
- kafs plural
kaf nghĩa là chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập
chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập
The twenty-second letter of the Arabic alphabet. ك (k)