← Từ điển

kaf

C2 noun

kaf nghĩa là chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái Ả Rập

    The twenty-second letter of the Arabic alphabet. ك (k)

Dạng khác