← Từ điển
kade
C2
noun
kade
nghĩa là
rận cừu
Các nghĩa
rận cừu
The sheep ked, Melophagus ovinus
Dạng khác
kades
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi